toy with

/tɔɪ wɪθ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Xử lý việc gì đó một cách bất cẩn hoặc phù phiếm.
    (idiomatic) To handle something in a careless or frivolous manner.
    You shouldn't toy with someone's feelings.
    Bạn không nên đùa giỡn với cảm xúc của người khác.
  2. (thành ngữ) Chơi, đặc biệt là với hoặc như với một món đồ chơi.
    (idiomatic) To play, especially with or as with a toy.
🎬 Nghe “toy with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish